Overview
Waste Site cho phép Site Pharmacist ghi nhận việc hủy/thu hồi IP Codes không còn sử dụng được tại site.
Key Features
- Ghi nhận waste: chọn serial numbers, lý do
- Xác nhận waste với e-signature (tuỳ chọn)
- Xem lịch sử waste tại site
- Cấu hình lý do waste bắt buộc theo site
Configuration
Cấu hình trong App Setting → IMP:
| Setting | Mô tả |
|---|---|
| Waste Site Reason Required | Bắt buộc chọn lý do |
| Waste Site Reason Label | Nhãn hiển thị |
| Waste Site Reason Data Type | Loại dữ liệu (Radio/Checkbox/Select) |
| Waste Site Reasons | Danh sách lý do |
Record Waste at Site
Các bước
- Từ IMP → Waste → Site
- Chọn product và serial numbers
- Chọn Reason (theo cấu hình)
- Nhập Notes
- Click Submit
- Xác nhận e-signature (nếu được cấu hình)
Serial Number States
Sau khi waste:
- AVAILABLE → DAMAGED / EXPIRED / LOST (tùy lý do)
- Nếu subject đã được assigned → cần un-assign trước khi waste
Khác biệt Waste Site vs Waste Warehouse
| Khía cạnh | Waste Warehouse | Waste Site |
|---|---|---|
| Người thực hiện | Warehouse Manager | Site Pharmacist |
| Vị trí IP Code | Đang ở warehouse | Đang ở site |
| Lý do cấu hình | Waste Warehouse Reasons | Waste Site Reasons |
| Phân quyền | imp.waste.warehouse | imp.waste.site |
Waste History
Lịch sử ghi nhận: user, thời gian, serial numbers, số lượng, lý do, e-signature.